Giá Dây Điện Phế Liệu Tại TP.HCM Hiện Nay Bao Nhiêu? Có Khác Gì So Với Năm Trước?
Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm công nghiệp và xây dựng lớn nhất cả nước, nơi phát sinh lượng lớn phế liệu mỗi ngày. Trong đó, dây điện phế liệu là một trong những loại có giá trị cao nhờ chứa lõi kim loại như đồng hoặc nhôm – những nguyên liệu có khả năng tái chế gần như 100%.

Hiện nay, nhu cầu thu mua dây điện phế liệu tại TP.HCM ngày càng tăng mạnh, đặc biệt tại các công trình xây dựng, nhà xưởng, khu công nghiệp và các đơn vị điện lực. Điều này khiến giá dây điện phế liệu luôn biến động theo thị trường kim loại trong nước và quốc tế.
Giá dây điện phế liệu tại TP.HCM hiện nay (2026)
Theo cập nhật mới nhất từ thị trường, giá dây điện phế liệu tại TP.HCM năm 2026 dao động trong khoảng:
- Dây điện đồng cũ: 98.000 – 335.000 VNĐ/kg
- Dây cáp đồng chất lượng cao: có thể lên đến 275.000 – 487.000 VNĐ/kg
- Dây điện lõi nhôm: khoảng 50.000 – 100.000 VNĐ/kg (tùy loại)
- Dây điện hỗn hợp (chưa tách lõi): 60.000 – 150.000 VNĐ/kg
👉 Mức giá phổ biến nhất trên thị trường hiện nay:
100.000 – 300.000 VNĐ/kg
Phân loại dây điện phế liệu và giá trị
Giá dây điện phế liệu phụ thuộc rất lớn vào loại dây và chất lượng lõi bên trong:
Dây điện lõi đồng (giá cao nhất)
- Dây điện dân dụng
- Dây cáp điện công nghiệp
- Dây điện 3 pha
👉 Đây là loại có giá cao nhất vì chứa đồng nguyên chất.
Dây điện lõi nhôm
- Giá thấp hơn đồng
- Thường dùng trong hệ thống điện nhẹ
Dây điện chưa tách vỏ
- Giá thấp hơn vì còn lớp nhựa
- Nếu lột vỏ → giá tăng 20–40%
So sánh giá dây điện phế liệu 2026 và 2025
Giá năm 2025 (ước tính thị trường)
- Dây điện đồng: 80.000 – 250.000 VNĐ/kg
- Dây điện hỗn hợp: 50.000 – 150.000 VNĐ/kg
Giá năm 2026 (hiện tại)
- Dây điện đồng: 100.000 – 300.000+ VNĐ/kg
- Dây cao cấp: có thể lên 400.000 VNĐ/kg
Mức biến động
👉 So với năm 2025, giá đã:
- Tăng từ 10% – 25%
- Một số loại tăng mạnh hơn (đặc biệt dây đồng sạch)
Nguyên nhân giá dây điện phế liệu tăng
Giá đồng thế giới tăng mạnh
Dây điện chứa đồng → giá phụ thuộc trực tiếp vào thị trường kim loại.
Nhu cầu tái chế tăng cao
- Ngành điện, xây dựng phục hồi
- Doanh nghiệp ưu tiên vật liệu tái chế
Nguồn cung giảm
- Ít công trình tháo dỡ hơn
- Phế liệu chất lượng cao khan hiếm
Chi phí vận hành tăng
- Vận chuyển
- Nhân công
- Xử lý phế liệu
→ Đẩy giá thu mua lên cao hơn
Yếu tố ảnh hưởng đến giá dây điện phế liệu
Giá thực tế có thể cao hoặc thấp hơn tùy thuộc vào:
- Loại dây (đồng hay nhôm)
- Độ sạch (có lẫn tạp chất không)
- Số lượng bán
- Khu vực thu mua
- Thời điểm thị trường
Theo các đơn vị thu mua, giá phế liệu luôn biến động theo cung – cầu và thị trường kim loại
Kinh nghiệm bán dây điện phế liệu giá cao
Để tối ưu lợi nhuận, bạn nên:
- Phân loại riêng dây đồng và dây nhôm
- Lột vỏ nhựa nếu có thể
- Gom số lượng lớn trước khi bán
- Tham khảo giá nhiều nơi
- Chọn đơn vị thu mua uy tín
Có nên bán dây điện phế liệu thời điểm này?
👉 Câu trả lời: CÓ
Vì:
- Giá đang ở mức cao so với năm trước
- Nhu cầu thu mua lớn
- Thị trường ổn định
Tuy nhiên, nếu là số lượng lớn, bạn nên theo dõi giá thêm để bán đúng “đỉnh”.
Giá dây điện phế liệu tại TP.HCM (2026)
Theo bảng giá phế liệu cập nhật năm 2026, giá dây điện phế liệu dao động tùy loại lõi đồng, nhôm, dây có vỏ hay đã bóc vỏ.
Giá tham khảo 2026:
| Loại dây điện phế liệu | Giá (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Dây điện đồng có vỏ | 98.000 – 335.000 |
| Dây cáp đồng | 240.000 – 375.000 |
| Dây điện đồng đỏ | 235.000 – 350.000 |
| Dây đồng tráng men | 135.000 – 200.000 |
| Dây điện nhôm | 55.000 – 120.000 |
| Đồng cáp trần | 320.000 – 498.000 |
➡️ Trung bình thực tế tại TP.HCM:
- Dây điện dân dụng: 120.000 – 180.000 đ/kg
- Dây cáp điện công nghiệp: 250.000 – 380.000 đ/kg
- Dây đồng bóc vỏ: 320.000 – 480.000 đ/kg
So với năm trước giá có thay đổi không?
Có – giá dây điện phế liệu tăng so với năm trước.
Nguyên nhân:
- Giá đồng thế giới tăng mạnh
- Nhu cầu đồng cho xe điện, điện năng lượng tăng
- Thiếu nguồn cung đồng
- Thị trường kim loại tăng từ cuối 2025 → 2026
Giá đồng thế giới đã tăng mạnh và dự kiến tiếp tục cao trong 2026.
So sánh giá:
| Năm | Giá dây điện phế liệu |
|---|---|
| 2023 | ~110.000 – 250.000 |
| 2024 | ~120.000 – 300.000 |
| 2025 | ~140.000 – 330.000 |
| 2026 | ~120.000 – 380.000+ |
➡️ Trung bình tăng khoảng 10 – 25% so với năm trước.
Bảng So Sánh Giá Đồng – Nhôm – Inox – Dây Điện Phế Liệu Mới Nhất
| Loại phế liệu | Mức giá (VNĐ/kg) | Giá trị | Đặc điểm | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|---|---|
| Đồng phế liệu | 120.000 – 380.000 | Cao nhất | Kim loại tinh khiết, dẫn điện tốt | Dây điện, motor, thiết bị điện |
| Dây điện phế liệu | 100.000 – 320.000 | Rất cao | Chứa lõi đồng hoặc nhôm | Cáp điện, dây điện dân dụng |
| Nhôm phế liệu | 25.000 – 75.000 | Trung bình | Nhẹ, dễ tái chế | Cửa nhôm, vật liệu xây dựng |
| Inox phế liệu | 15.000 – 70.000 | Trung bình | Chống gỉ, bền | Thiết bị bếp, công nghiệp |
📌 Theo dữ liệu thị trường, đồng và dây điện luôn có giá cao nhất do chứa kim loại có giá trị cao như đồng nguyên chất
Phân tích chi tiết từng loại phế liệu
1. Đồng phế liệu – Giá cao nhất thị trường
- Đồng đỏ: ~200.000 – 300.000 VNĐ/kg
- Đồng cáp: ~180.000 – 370.000 VNĐ/kg
👉 Đây là loại có giá trị cao nhất vì:
- Tái chế 100% không giảm chất lượng
- Nhu cầu lớn trong ngành điện
2. Dây điện phế liệu – Giá gần ngang đồng
- Chủ yếu là lõi đồng → giá cao
- Nếu đã lột vỏ → giá tăng mạnh
👉 Có thể đạt:
- 200.000 – 350.000 VNĐ/kg
3. Nhôm phế liệu – Dễ bán, giá ổn định
- Nhôm đặc: 50.000 – 75.000
- Nhôm vụn: 25.000 – 40.000
👉 Ưu điểm:
- Nhẹ, dễ thu gom
- Nguồn cung lớn
4. Inox phế liệu – Ổn định, ít biến động
- Inox 304: 30.000 – 60.000
- Inox 201: 15.000 – 30.000
👉 Giá phụ thuộc:
- Mác inox (201, 304, 316)
- Độ sạch
3. Yếu tố ảnh hưởng giá dây điện phế liệu
Giá cao hay thấp phụ thuộc:
- Dây lõi đồng hay nhôm
- Dây đã bóc vỏ hay chưa
- Dây điện công trình hay dây dân dụng
- Số lượng bán
- Giá đồng thế giới
- Bán tại xưởng hay bán cho vựa nhỏ
- Khu vực TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai (giá cao hơn tỉnh)
Mẹo bán giá cao:
- Bóc vỏ dây điện → giá cao hơn 30–50%
- Phân loại dây trước khi bán
- Bán số lượng lớn
- Bán trực tiếp công ty phế liệu, không qua vựa nhỏ
4. Tóm tắt giá nhanh (2026)
- Dây điện thường: 120k – 180k/kg
- Dây điện công nghiệp: 200k – 300k/kg
- Dây cáp đồng: 250k – 380k/kg
- Đồng dây bóc vỏ: 320k – 480k/kg
